Phép dịch "Herd" thành Tiếng Việt

bếp là bản dịch của "Herd" thành Tiếng Việt.

Herd noun masculine ngữ pháp

Küchengerät auf dem Essen gekocht wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bếp

    noun

    Ich muss mich nie wieder an einem stinkenden Herd abrackern.

    Sẽ không còn còng lưng bên cái bếp thối tha nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Herd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Herd"

Các cụm từ tương tự như "Herd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầy · chăn trâu · đàn
Thêm

Bản dịch "Herd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch