Phép dịch "Held" thành Tiếng Việt

vị anh hùng, 英雄, anh hùng là các bản dịch hàng đầu của "Held" thành Tiếng Việt.

Held noun masculine ngữ pháp

Fetisch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vị anh hùng

    Ich habe noch nie jemanden so abgeneigt gesehen, ein Held genannt zu werden.

    Tôi chưa từng gặp ai không muốn đuợc gọi là một vị anh hùng.

  • 英雄

    noun
  • anh hùng

    noun

    Es ist nicht möglich ein Held zu sein, wenn niemand es wert ist, gerettet zu werden.

    Làm anh hùng sao được nếu không có người đáng để cứu.

  • Anh hùng

    Person mit besonders herausragenden Fähigkeiten oder Eigenschaften, die zu Heldentaten treiben

    Wenn du alles verlierst und den Krieg gewinnst, bist du ein Held.

    Anh đã mất mọi thứ, nhưng anh thắng trận, anh là một anh hùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Held " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

held
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh hùng dân tộc

Các cụm từ tương tự như "Held" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Held" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch