Phép dịch "Hangar" thành Tiếng Việt

lán hàng, nhà kho là các bản dịch hàng đầu của "Hangar" thành Tiếng Việt.

Hangar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lán hàng

  • nhà kho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hangar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hangar"

Thêm

Bản dịch "Hangar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch