Phép dịch "Grammofon" thành Tiếng Việt

máy hát là bản dịch của "Grammofon" thành Tiếng Việt.

Grammofon Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy hát

    Was halten Sie davon, wenn Sie lhr Grammofon und lhre Platten holen und einfach mitkommen?

    Hay cô về nhà lấy máy hát và đĩa hát rồi đi cùng tôi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Grammofon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Grammofon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch