Phép dịch "Grammatik" thành Tiếng Việt
ngữ pháp, 語法 là các bản dịch hàng đầu của "Grammatik" thành Tiếng Việt.
Grammatik
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Lehrbuch, das die grammatischen Regeln einer Sprache beschreibt. [..]
-
ngữ pháp
nounRegeln einer Sprache
Es muss dir besser gehen, wenn du meine Grammatik korrigierst.
Anh chắc đã cảm thấy khá hơn nhiều nếu như anh đang bắt lỗi ngữ pháp của tôi.
-
語法
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Grammatik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
grammatik
+
Thêm bản dịch
Thêm
"grammatik" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grammatik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm