Phép dịch "Granatapfel" thành Tiếng Việt

quả lựu, lựu, Chi Lựu là các bản dịch hàng đầu của "Granatapfel" thành Tiếng Việt.

Granatapfel noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Punica granatum [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quả lựu

    noun
  • lựu

    noun

    Die runde Fruch des Granatapfelbaums mit zahlreichen roten Stacheln und einem herben Geschmack.

    Oder sind sie feucht und rot wie ein Granatapfel?

    Hay nó mọng và đỏ như một trái lựu?

  • Chi Lựu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Quả lựu
    • thạch lựu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Granatapfel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

granatapfel
+ Thêm

"granatapfel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho granatapfel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Granatapfel"

Thêm

Bản dịch "Granatapfel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch