Phép dịch "Glycerin" thành Tiếng Việt

Glyxêrin, glyxêrin là các bản dịch hàng đầu của "Glycerin" thành Tiếng Việt.

Glycerin noun neuter ngữ pháp

1,2,3-Propantriol

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Glyxêrin

    chemische Verbindung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Glycerin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

glycerin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • glyxêrin

Hình ảnh có "Glycerin"

Thêm

Bản dịch "Glycerin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch