Phép dịch "Glycerin" thành Tiếng Việt
Glyxêrin, glyxêrin là các bản dịch hàng đầu của "Glycerin" thành Tiếng Việt.
Glycerin
noun
neuter
ngữ pháp
1,2,3-Propantriol
-
Glyxêrin
chemische Verbindung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Glycerin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
glycerin
-
glyxêrin
Hình ảnh có "Glycerin"
Thêm ví dụ
Thêm