Phép dịch "gnade" thành Tiếng Việt
ân điển, Ân điển là các bản dịch hàng đầu của "gnade" thành Tiếng Việt.
gnade
verb
-
ân điển
Erklären Sie, dass in beiden Versen auch das Wort Gnade vorkommt.
Giải thích rằng cả hai câu này cũng gồm có từ ân điển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gnade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gnade
noun
feminine
ngữ pháp
-
Ân điển
Seine Gnade ist hinreichend für alle.
Ân điển của Ngài là cho tất cả mọi người.
Thêm ví dụ
Thêm