Phép dịch "Gnade" thành Tiếng Việt

Ân điển, ân điển là các bản dịch hàng đầu của "Gnade" thành Tiếng Việt.

Gnade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ân điển

    Seine Gnade ist hinreichend für alle.

    Ân điển của Ngài là cho tất cả mọi người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gnade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gnade verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ân điển

    Erklären Sie, dass in beiden Versen auch das Wort Gnade vorkommt.

    Giải thích rằng cả hai câu này cũng gồm có từ ân điển.

Thêm

Bản dịch "Gnade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch