Phép dịch "Geruch" thành Tiếng Việt

mùi, hơi, hương là các bản dịch hàng đầu của "Geruch" thành Tiếng Việt.

Geruch noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mùi

    noun

    Entweder ihr werdet euren Geruch los oder ändert ihn.

    Loại bỏ mùi của chúng, hoặc làm chúng có mùi khác đi.

  • hơi

    noun adverb

    An dem Tag krochen mir Gerüche aus dem Hintern.

    Thế là tôi cứ xì hơi suốt cả ngày.

  • hương

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hương vị
    • mui
    • mùi thơm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geruch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Geruch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch