Phép dịch "Geruch" thành Tiếng Việt
mùi, hơi, hương là các bản dịch hàng đầu của "Geruch" thành Tiếng Việt.
Geruch
noun
masculine
ngữ pháp
-
mùi
nounEntweder ihr werdet euren Geruch los oder ändert ihn.
Loại bỏ mùi của chúng, hoặc làm chúng có mùi khác đi.
-
hơi
noun adverbAn dem Tag krochen mir Gerüche aus dem Hintern.
Thế là tôi cứ xì hơi suốt cả ngày.
-
hương
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hương vị
- mui
- mùi thơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Geruch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm