Phép dịch "gesang" thành Tiếng Việt
ca sĩ, bài hát, Hát là các bản dịch hàng đầu của "gesang" thành Tiếng Việt.
gesang
-
ca sĩ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gesang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gesang
noun
masculine
ngữ pháp
Der Akt des Singens. [..]
-
bài hát
nounSeine Grabgesänge werden zu einem Gesang über sie selbst.
Bài hát tang lễ của ông sẽ cũng hát cho họ một bài hát về bản thân mình.
-
Hát
musikalischer Gebrauch der menschlichen Stimme
♫ Vom Gesang der Worte getragen, sind wir zum Durchstarten bereit! ♫
♫ Hát bằng tiếng nói, chúng tôi đã sẵn sàng bay lên! ♫
Thêm ví dụ
Thêm