Phép dịch "geleiten" thành Tiếng Việt

giúp, đỡ là các bản dịch hàng đầu của "geleiten" thành Tiếng Việt.

geleiten verb ngữ pháp

jmdm. Geleit geben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giúp

    verb

    Lionel wird Sie sicher zum Flughafen geleiten.

    Lionel đây sẽ giúp cô đến sân bay an toàn.

  • đỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geleiten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geleiten noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Geleiten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Geleiten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "geleiten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch