Phép dịch "Geier" thành Tiếng Việt

kền kền, Kền kền là các bản dịch hàng đầu của "Geier" thành Tiếng Việt.

Geier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kền kền

    Müssen wir sie also mit einem Geier verheiraten?

    Chúng ta sẽ gả nó cho kền kền à?

  • Kền kền

    Trivialbezeichnung für eine Reihe meist großer bis sehr großer Arten der Greifvögel, die meist überwiegend oder ausschließlich Aas fressen

    Du willst für den Geier arbeiten?

    Cô sẽ đi làm cho cái tên Kền Kền đó á?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Geier"

Thêm

Bản dịch "Geier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch