Phép dịch "Gehweg" thành Tiếng Việt

vỉa hè là bản dịch của "Gehweg" thành Tiếng Việt.

Gehweg noun Noun masculine ngữ pháp

Gehbahn (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vỉa hè

    Denn sie waren nicht bei uns auf dem Gehweg

    Bởi vì họ đã không ở cùng với chúng tôi trên vỉa hè,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gehweg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Gehweg"

Thêm

Bản dịch "Gehweg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch