Phép dịch "Gehsteig" thành Tiếng Việt
vỉa hè là bản dịch của "Gehsteig" thành Tiếng Việt.
Gehsteig
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Gehbahn (fachsprachlich) [..]
-
vỉa hè
ein Drahtseilakt am nächtlichen Gehsteig, am Weg durch die Dunkelheit.
đi thăng bằng trên vỉa hè vào ban đêm trong khi đàm phán với bóng tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gehsteig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Gehsteig"
Thêm ví dụ
Thêm