Phép dịch "Gateway" thành Tiếng Việt

Cổng giao tiếp - Gateway, cổng nối là các bản dịch hàng đầu của "Gateway" thành Tiếng Việt.

Gateway noun neuter ngữ pháp

Ein Knoten, der als Übergang zu einem anderen Netzwerk dient.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cổng giao tiếp - Gateway

  • cổng nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gateway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Gateway" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gateway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch