Phép dịch "Gattin" thành Tiếng Việt
vợ, nhà, chồng là các bản dịch hàng đầu của "Gattin" thành Tiếng Việt.
Gattin
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Weib (derb) [..]
-
vợ
nounOh, dazu befragst du doch lieber meine Gattin.
Chuyện đó thì anh phải hỏi vợ tôi thôi.
-
nhà
noun -
chồng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người vợ
- phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gattin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm