Phép dịch "Gaumen" thành Tiếng Việt
Vòm miệng là bản dịch của "Gaumen" thành Tiếng Việt.
Gaumen
noun
masculine
ngữ pháp
-
Vòm miệng
Trennwand zwischen Mund- und Nasenhöhle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaumen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gaumen
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gaumen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gaumen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Gaumen"
Thêm ví dụ
Thêm