Phép dịch "Filiale" thành Tiếng Việt

nhánh là bản dịch của "Filiale" thành Tiếng Việt.

Filiale noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun

    Alle anderen Filialen haben's versaut.

    Tất cả các chi nhánh khác đều thất bại rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Filiale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Filiale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch