Phép dịch "Film" thành Tiếng Việt
phim, điện ảnh, 電影 là các bản dịch hàng đầu của "Film" thành Tiếng Việt.
Film
noun
masculine
ngữ pháp
Streifen (umgangssprachlich) [..]
-
phim
nounEine Sequenz von bewegten Bildern.
Letztes Jahr sah ich nicht weniger als fünfzig Filme.
Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.
-
điện ảnh
nounKunstform bewegter Bilder [..]
Es gibt einfach nicht so viel für einen Film her.
Nó đơn giản là không hợp với điện ảnh.
-
電影
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Film " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
film
ngữ pháp
-
điện ảnh
nounEs gibt einfach nicht so viel für einen Film her.
Nó đơn giản là không hợp với điện ảnh.
Hình ảnh có "Film"
Các cụm từ tương tự như "Film" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Buddy film
-
Giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất
-
Điện ảnh Triều Tiên
-
Điện ảnh Hoa Kỳ
-
Điện ảnh Đài Loan
-
Giải thưởng Điện ảnh Hồng Kông
-
Các chuẩn phát hành phim lậu
-
Giải Oscar cho phim hay nhất
Thêm ví dụ
Thêm