Phép dịch "Filet" thành Tiếng Việt

Nạc thăn, thịt thăn là các bản dịch hàng đầu của "Filet" thành Tiếng Việt.

Filet noun neuter ngữ pháp

Lungenbraten (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nạc thăn

    keulenförmiger Muskelstrang von Schlachttieren, der sich im Lendenbereich auf beiden Seiten der Wirbelsäule entlangzieht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Filet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

filet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thịt thăn

    Ich finde, ein Steak, das wie ein Filet gebraten wird, ist besser als Sex.

    Tôi biết món bít tết hỗn hợp với thịt thăn ngon hơn là sex.

Thêm

Bản dịch "Filet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch