Phép dịch "Fest" thành Tiếng Việt
tiệc, Bữa tiệc, hội diễn là các bản dịch hàng đầu của "Fest" thành Tiếng Việt.
religiöses
-
tiệc
noungesellschaftliche Veranstaltung
Ich habe zwanzig Personen zu meinem Fest eingeladen, aber nicht jeder von ihnen ist gekommen.
Tôi mời mười hai người tới bữa tiệc của tôi, nhưng một người không đến.
-
Bữa tiệc
-
hội diễn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ hội
- lễ ăn mừng, lễ hội
- ngày hội
- ngày lễ
- đại hội liên hoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
taff (umgangssprachlich) [..]
-
chặt chẽ
Mit eng ist hier auch gemeint, dass der Weg schmal, fest vorgegeben, anspruchsvoll und geradlinig ist.
Chật có nghĩa là hẹp, chặt chẽ, nghiêm ngặt, và không cho phép đi sai đường.
-
cứng
adjectiveDer Boden wird irgendwann fester und da habe ich die Spur verloren.
Mặt đường mòn trở nên cứng như đất nện nên vết bánh xe cũng không còn nữa.
-
rắn
adjectiveAber wie lassen wir etwas, das uns fest erscheint, in Flammen aufgehen?
Nhưng làm thế nào ta có thể tìm ra thứ có vẻ rắn và khiến nó bùng cháy?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiên định
- vững chãi
Các cụm từ tương tự như "Fest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôxy rắn
-
Chúa vốn Bức thành Kiên cố
-
định vị cố định
-
Chế độ tỷ giá hối đoái
-
se lại · đặt · đặt lại
-
thanh minh
-
Cơ học vật rắn
-
Thanh minh