Phép dịch "Ferrari" thành Tiếng Việt

Ferrari, Scuderia Ferrari là các bản dịch hàng đầu của "Ferrari" thành Tiếng Việt.

Ferrari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ferrari

    Es ist mein Haus, mit dem Ferrari in der Einfahrt.

    Đấy là nhà tôi, với chiếc Ferrari đậu trước cửa.

  • Scuderia Ferrari

    Ferrari (Rennteam)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferrari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Ferrari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ferrari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch