Phép dịch "Fernsehsendung" thành Tiếng Việt
chương trình truyền hình là bản dịch của "Fernsehsendung" thành Tiếng Việt.
Fernsehsendung
noun
feminine
ngữ pháp
-
chương trình truyền hình
nounGruppe von thematisch oder redaktionell zusammenhängenden bewegten Bildern
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fernsehsendung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm