Phép dịch "Fermate" thành Tiếng Việt

Dấu mắt ngỗng là bản dịch của "Fermate" thành Tiếng Việt.

Fermate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dấu mắt ngỗng

    Point d'orgue court

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fermate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fermate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch