Phép dịch "Ferien" thành Tiếng Việt

kỳ nghỉ, Ngày nghỉ, kì nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "Ferien" thành Tiếng Việt.

Ferien noun Noun ngữ pháp

Eine Zeitspanne, in der eine Auszeit von Arbeit oder Studium genommen wird, um sich zu erholen, zu reisen oder Freizeitaktivitäten nachzugehen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỳ nghỉ

    Eine Zeitspanne, in der eine Auszeit von Arbeit oder Studium genommen wird, um sich zu erholen, zu reisen oder Freizeitaktivitäten nachzugehen.

    Was hast du in den letzten Ferien gemacht?

    Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?

  • Ngày nghỉ

    Zeitraum, in denen eine Einrichtung schließt, um Angehörigen andere Tätigkeiten zu ermöglichen

    Der Lehrer hat mit mir besprochen, die Jungs nach den Ferien zu trennen und Morten in die Parallelklasse zu stecken.

    Em đã nói chuyện với giáo viên của bọn trẻ về việc tách chúng ra sau ngày nghỉ và chuyển Morten sang lớp khác.

  • kì nghỉ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghỉ hè
    • nghỉ lễ
    • ngày lễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ferien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỳ nghỉ

    Was hast du in den letzten Ferien gemacht?

    Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?

Các cụm từ tương tự như "Ferien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ferien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch