Phép dịch "Feldlerche" thành Tiếng Việt

Họ Ô tác, Sơn ca Á-Âu, chiền chiện là các bản dịch hàng đầu của "Feldlerche" thành Tiếng Việt.

Feldlerche Noun ngữ pháp

Larch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Họ Ô tác

  • Sơn ca Á-Âu

  • chiền chiện

    noun

    Das Wappentier ist die Feldlerche.

    Biểu tượng của bang là chim chiền chiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feldlerche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Feldlerche"

Các cụm từ tương tự như "Feldlerche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feldlerche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch