Phép dịch "Faultier" thành Tiếng Việt

lười, biếng nhác, lười biếng là các bản dịch hàng đầu của "Faultier" thành Tiếng Việt.

Faultier noun Noun neuter ngữ pháp

Tachinierer (österr.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lười

    adjective noun

    Was jetzt? Kann ein Faultier nicht schnell sein?

    Ủa chứ ý cô chỉ vì cậu ta là lười thì không thể nhanh sao?

  • biếng nhác

  • lười biếng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faultier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Faultier"

Các cụm từ tương tự như "Faultier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Faultier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch