Phép dịch "Faust" thành Tiếng Việt

quyền, Nắm đấm, nắm tay là các bản dịch hàng đầu của "Faust" thành Tiếng Việt.

Faust noun feminine masculine ngữ pháp

Die geschlossene Hand mit den Fingern auf der Handfläche.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quyền

    noun

    Gegen eine gute Faust ist kein Kraut gewachsen.

    Một đòn quyền tốt là đòn quyền không xác định

  • Nắm đấm

    Haltung der Hand

    Deine Faust ist nicht die Lösung des Problems.

    Nắm đấm của anh sẽ không giải quyết được vấn đề.

  • nắm tay

    Und der Ring war die Größe meiner Faust.

    Aw. Và cái nhẫn phải to bằng nắm tay cháu.

  • nắm đấm

    noun

    Und sag uns, warum du hier bist, bevor ich etwas anderes als meine Faust benutze.

    Và nói xem sao ngươi ở đây trước khi ta dùng thứ khác ngoài nắm đấm ra đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Faust"

Các cụm từ tương tự như "Faust" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Faust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch