Phép dịch "Faulheit" thành Tiếng Việt
lười, sự lười nhác là các bản dịch hàng đầu của "Faulheit" thành Tiếng Việt.
Faulheit
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Verpissertum (derb)
-
lười
adjective nounDann versuchen wir, unsere Faulheit oder unsere Aufsässigkeit zu rechtfertigen.
Rồi chúng ta tìm cách biện minh cho hành vi lười biếng hoặc chống đối của mình.
-
sự lười nhác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Faulheit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm