Phép dịch "Faulheit" thành Tiếng Việt

lười, sự lười nhác là các bản dịch hàng đầu của "Faulheit" thành Tiếng Việt.

Faulheit noun Noun feminine ngữ pháp

Verpissertum (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lười

    adjective noun

    Dann versuchen wir, unsere Faulheit oder unsere Aufsässigkeit zu rechtfertigen.

    Rồi chúng ta tìm cách biện minh cho hành vi lười biếng hoặc chống đối của mình.

  • sự lười nhác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faulheit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Faulheit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch