Phép dịch "Fastenzeit" thành Tiếng Việt
Mùa Chay, kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "Fastenzeit" thành Tiếng Việt.
Fastenzeit
noun
feminine
ngữ pháp
vierzig Tage vor Ostern
-
Mùa Chay
Und was wollten Sie in der Chocolaterie während der Fastenzeit?
Và ông làm gì ở một cửa hàng chocolate trong mùa chay?
-
kiêng ăn
Die 40-tägige Fastenzeit soll angeblich an das 40-tägige Fasten Jesu erinnern.
Người ta cho rằng 40 ngày kiêng ăn của Mùa Chay là để kỷ niệm 40 ngày kiêng ăn của Chúa Giê-su.
-
nhịn ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fastenzeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fastenzeit
-
mùa chay
Und was wollten Sie in der Chocolaterie während der Fastenzeit?
Và ông làm gì ở một cửa hàng chocolate trong mùa chay?
Thêm ví dụ
Thêm