Phép dịch "Faden" thành Tiếng Việt

chỉ, mạch, sợi là các bản dịch hàng đầu của "Faden" thành Tiếng Việt.

Faden noun masculine ngữ pháp

etwa 1,8 Meter

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chỉ

    noun

    Du sagtest, mein Leben hänge an einem seidenen Faden.

    Cậu vẫn thường nói rằng mạng sống của tôi đang như chỉ mành treo chuông.

  • mạch

    noun
  • sợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

faden adjective
+ Thêm

"faden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho faden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Faden"

Các cụm từ tương tự như "Faden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Faden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch