Phép dịch "Fahne" thành Tiếng Việt

cờ, lá cờ là các bản dịch hàng đầu của "Fahne" thành Tiếng Việt.

Fahne noun feminine ngữ pháp

Fahne (zum Befestigen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Die Häuserfronten waren mit Fahnen behangen.

    mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.

  • lá cờ

    noun

    Ich sterbe bestimmt nicht für die französische Fahne.

    Tôi sẽ không chết cho lá cờ Pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fahne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fahne"

Thêm

Bản dịch "Fahne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch