Phép dịch "Fahne" thành Tiếng Việt
cờ, lá cờ là các bản dịch hàng đầu của "Fahne" thành Tiếng Việt.
Fahne
noun
feminine
ngữ pháp
Fahne (zum Befestigen) [..]
-
cờ
nounDie Häuserfronten waren mit Fahnen behangen.
mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
-
lá cờ
nounIch sterbe bestimmt nicht für die französische Fahne.
Tôi sẽ không chết cho lá cờ Pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fahne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fahne"
Thêm ví dụ
Thêm