Phép dịch "Fackel" thành Tiếng Việt
đuốc, ngọn đuốc là các bản dịch hàng đầu của "Fackel" thành Tiếng Việt.
Fackel
noun
feminine
ngữ pháp
-
đuốc
nounJa, und der Plan mit den Fackeln hat auch nicht so gut funktioniert.
Phải, và cái ý đốt đuốc không tác dụng, phải không?
-
ngọn đuốc
Es war kurz nach Mitternacht, als die erste Fackel erlosch.
Chỉ sau nửa đêm khi ngọn đuốc đầu tiên tắt đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fackel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fackel
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fackel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fackel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Fackel"
Thêm ví dụ
Thêm