Phép dịch "Exchange-System-Manager" thành Tiếng Việt

Bộ quản lý Hệ thống Exchange là bản dịch của "Exchange-System-Manager" thành Tiếng Việt.

Exchange-System-Manager
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bộ quản lý Hệ thống Exchange

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exchange-System-Manager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Exchange-System-Manager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch