Phép dịch "Eroberer" thành Tiếng Việt

kẻ xâm lược là bản dịch của "Eroberer" thành Tiếng Việt.

Eroberer Noun ngữ pháp

Jemand, der erobert und bezwingt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kẻ xâm lược

    Fremde Eroberer und nordische Narren sind bisweilen für Überraschungen gut.

    Và đôi khi có nhiều những kẻ xâm lược ngoại quốc và những tên ngốc phương Bắc gặp mặt hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eroberer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Eroberer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch