Phép dịch "erosion" thành Tiếng Việt

xói mòn, Xói mòn là các bản dịch hàng đầu của "erosion" thành Tiếng Việt.

erosion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xói mòn

    In einigen Teilen Madagaskars ist die Erosion spektakulär.

    Vài nơi ở Madagascar, xói mòn còn khủng khiếp hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erosion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erosion noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xói mòn

    Abtrag von verwitterten Gesteinen und Böden

    In einigen Teilen Madagaskars ist die Erosion spektakulär.

    Vài nơi ở Madagascar, xói mòn còn khủng khiếp hơn.

Hình ảnh có "erosion"

Thêm

Bản dịch "erosion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch