Phép dịch "Ernting" thành Tiếng Việt

tháng tám, 八月, 8月 là các bản dịch hàng đầu của "Ernting" thành Tiếng Việt.

Ernting proper Proper noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng tám

    proper

    August =

  • 八月

  • 8月

  • tháng 8

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ernting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ernting"

Thêm

Bản dịch "Ernting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch