Phép dịch "ernst" thành Tiếng Việt

nghiêm túc là bản dịch của "ernst" thành Tiếng Việt.

ernst adjective ngữ pháp

grimm (altertümelnd oder ironisierend) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghiêm túc

    Ich muss ernst werden. Und wie wird man ernst?

    Tôi phải nói nghiêm túc. Và bạn làm thế nào để tỏ ra nghiêm túc?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ernst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ernst Noun proper noun masculine ngữ pháp

Ernst (Österreich) [..]

+ Thêm

"Ernst" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ernst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ernst" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ernst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch