Phép dịch "Erfindung" thành Tiếng Việt
發明, phát minh, sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "Erfindung" thành Tiếng Việt.
Erfindung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Jägerlatein (umgangssprachlich) [..]
-
發明
noun -
phát minh
nounDas Haus und die Erfindungen sind alles, was ich habe.
Ngôi nhà này và những phát minh của tôi là tất cả những gì tôi có.
-
sáng chế
nounAußerdem werde ich die nächsten Wochen an meinen Erfindungen arbeiten.
Thêm nữa, vài tuần tới cháu sẽ rất bận với những sáng chế của cháu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bịa đặt
- Sáng chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Erfindung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm