Phép dịch "Emission" thành Tiếng Việt
Số nhân tiền tệ là bản dịch của "Emission" thành Tiếng Việt.
Emission
noun
feminine
ngữ pháp
-
Số nhân tiền tệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Emission" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phát xạ kích thích
Thêm ví dụ
Thêm