Phép dịch "Emission" thành Tiếng Việt

Số nhân tiền tệ là bản dịch của "Emission" thành Tiếng Việt.

Emission noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Số nhân tiền tệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emission " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Emission" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Emission" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch