Phép dịch "Emotion" thành Tiếng Việt
Tình cảm, cảm xúc là các bản dịch hàng đầu của "Emotion" thành Tiếng Việt.
Emotion
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Tình cảm
-
cảm xúc
nounpsychophysiologischer bzw. psychischer Prozess
Welches sind die Emotionen, die gemessen werden können?
Những cảm xúc nào thì có thể đo được?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emotion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm