Phép dịch "Emirat" thành Tiếng Việt

Emirate là bản dịch của "Emirat" thành Tiếng Việt.

Emirat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Emirate

    Herrschaftsbereich eines Emirs

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Emirat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Emirat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thêm

Bản dịch "Emirat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch