Phép dịch "Eltern" thành Tiếng Việt

bố mẹ, cha mẹ, ba má là các bản dịch hàng đầu của "Eltern" thành Tiếng Việt.

Eltern noun ngữ pháp

die Alten (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bố mẹ

    noun

    Jimmy versuchte, seine Eltern dazu zu kriegen, ihn mit seinen Freunden quer durch das Land fahren zu lassen.

    Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.

  • cha mẹ

    noun

    Ich würde gerne meine Eltern anrufen.

    Tôi muốn gọi điện thoại tới cha mẹ.

  • ba má

    Sie lässt sich von niemandem was vorschreiben — nicht mal von ihren Eltern.

    Cô ấy không ngại ai, kể cả ba má.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eltern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Eltern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch