Phép dịch "Eiszapfen" thành Tiếng Việt
trụ băng, cột băng là các bản dịch hàng đầu của "Eiszapfen" thành Tiếng Việt.
Eiszapfen
noun
masculine
ngữ pháp
Ein Kegel aus Eis, der sich bildet wenn Wasser an einem Objekt heruntertropft und gefriert.
-
trụ băng
-
cột băng
Bei minus 270 ° würde das flüssige Helium ihn wie einen Eiszapfen abbrechen.
Tại - 453 độ, chất helium lỏng sẽ làm nó thành cột băng đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eiszapfen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eiszapfen
+
Thêm bản dịch
Thêm
"eiszapfen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eiszapfen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Eiszapfen"
Thêm ví dụ
Thêm