Phép dịch "Dezember" thành Tiếng Việt

tháng mười, tháng mười hai, tháng chạp là các bản dịch hàng đầu của "Dezember" thành Tiếng Việt.

Dezember noun Noun masculine ngữ pháp

Der zwölfte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Der zwölfte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.

    Sagen Sie, dass noch jemand Wichtiges im Dezember Geburtstag hat.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • tháng mười hai

    noun

    Sagen Sie, dass noch jemand Wichtiges im Dezember Geburtstag hat.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • tháng chạp

    noun
  • Tháng mười hai

    Sagen Sie, dass noch jemand Wichtiges im Dezember Geburtstag hat.

    Giải thích rằng có một người quan trọng khác cũng có sinh nhật trong tháng Mười Hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dezember " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dezember" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch