Phép dịch "Dezibel" thành Tiếng Việt

Decibel, decibel là các bản dịch hàng đầu của "Dezibel" thành Tiếng Việt.

Dezibel noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Decibel

    Hilfsmaßeinheit zur Kennzeichnung von Pegeln und Maßen

  • decibel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dezibel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dezibel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch