Phép dịch "Devisenmarkt" thành Tiếng Việt

thị trường ngoại hối, Thị trường ngoại hối là các bản dịch hàng đầu của "Devisenmarkt" thành Tiếng Việt.

Devisenmarkt

Forex (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thị trường ngoại hối

  • Thị trường ngoại hối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Devisenmarkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Devisenmarkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch