Phép dịch "Curry" thành Tiếng Việt

cà ri, ca ri, cà ry là các bản dịch hàng đầu của "Curry" thành Tiếng Việt.

Curry noun Noun neuter masculine ngữ pháp

Gewürz

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cà ri

    noun

    Und dann willst du von Curry lange Zeit nichts mehr wissen.

    Và rồi anh không bao giờ muốn nhìn thấy món cà ri trong khoảng thời gian rất dài.

  • ca ri

    noun
  • cà ry

    noun
  • Cà ri

    verschiedene Gerichte der südasiatischen oder südostasiatischen Küche

    Und dann willst du von Curry lange Zeit nichts mehr wissen.

    Và rồi anh không bao giờ muốn nhìn thấy món cà ri trong khoảng thời gian rất dài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Curry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Curry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Curry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch