Phép dịch "Curium" thành Tiếng Việt

curi là bản dịch của "Curium" thành Tiếng Việt.

Curium noun neuter ngữ pháp

Cm (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • curi

    noun

    künstlich erzeugtes chemisches Element mit dem Elementsymbol Cm und der Ordnungszahl 96

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Curium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Curium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch